ngã lẽ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rõ ràng, hiển nhiên, không còn gì phải bàn cãi: Dùng để chỉ một sự việc, một lý lẽ đã trở nên rõ ràng, minh bạch, khiến mọi người đều phải thừa nhận.
- Được sáng tỏ, được làm cho rõ ràng: Chỉ trạng thái của một vấn đề, một lập luận đã được giải thích hoặc chứng minh đến mức không còn nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau khi nghe anh ấy phân tích, mọi chuyện đã trở nên ngã lẽ. (Mọi nghi ngờ đều tan biến.)
- Sự thật đã ngã lẽ trước tòa. (Không còn gì để tranh cãi.)
- Lập luận của giáo sư khiến vấn đề hóc búa bỗng trở nên ngã lẽ. (Trở nên dễ hiểu và chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm cho ngã lẽ": hành động giải thích, chứng minh để một điều gì đó trở nên rõ ràng, thuyết phục.
- Vị luật sư đã dùng bằng chứng không thể chối cãi để làm cho vụ án ngã lẽ.
- "đến lúc ngã lẽ": chỉ thời điểm mà sự thật cuối cùng được phơi bày.
- Cuộc điều tra kéo dài, mãi đến hôm nay mới đến lúc ngã lẽ.
Biến thể và từ gần giống
- Ngã ngũ (thành ngữ): đã xong, đã định đoạt, không thay đổi được nữa (thường dùng với nghĩa tiêu cực hơn "ngã lẽ").
- Việc đã ngã ngũ, anh đừng nghĩ ngợi nữa.
- Minh bạch (tính từ): rõ ràng, trong sáng, không có gì mờ ám.
- Quy trình phải thật minh bạch để mọi người tin tưởng.
Từ đồng nghĩa
- Hiển nhiên: điều ai cũng thấy, cũng biết là đúng.
- Rõ ràng: dễ nhận thấy, dễ hiểu, không mập mờ.
- Minh bạch: trong sáng và rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Mơ hồ: không rõ ràng, khó xác định.
- Phức tạp: rắc rối, nhiều chi tiết khó hiểu.
- Gây tranh cãi: có nhiều ý kiến trái chiều, chưa ngã ngũ.
Thành ngữ liên quan
- "Lẽ phải thắng lẽ gian": Chân lý, điều đúng đắn cuối cùng sẽ chiến thắng cái xấu, cái sai trái. "Ngã lẽ" thường là kết quả của quá trình này.
- "Công lý sẽ ngã lẽ": Thường dùng để thể hiện niềm tin rằng sau cùng, sự thật và công bằng sẽ được thiết lập.
- Rõ ràng, không cần phải bàn cãi nữa.